没有数据
通知
无通知
従来 (じゅうらい) — cho đến giờ; cho tới nay
従来
cho đến giờ
従来は じゅうらいは
cho đến nay
従来型 じゅうらいがた
hiện hữu (kiểu, mẫu (dạng))
従来通り じゅうらいどおり
như thường lệ, như mọi khi
従来技術 じゅうらいぎじゅつ
kỹ thuật vốn có
従来品 じゅうらいひん
Sản phẩm thông thường, bình dân