没有数据
通知
无通知
微小 (びしょう) — sự vi mô; cái vi mô
微小
sự vi mô
微小体 びしょうたい
vi thể
微小地震 びしょうじしん
trận động đất nhỏ
微小管 びしょうかん
Ống Vi Thể
微小核形成 びしょうかくけいせい
sự hình thành vi hạt nhân
微小循環 びしょうじゅんかん
sự vi tuần hoàn