没有数据
通知
无通知
心地良い (ここちよい ここちいい) — tiện nghi, dễ chịu, thoải mái
心地良い
tiện nghi, dễ chịu, thoải mái
良い 「よい」「いい」
hay
て良い てよい
được phép làm gì đó
ても良い 「てもいい」「てもよい」
..như thế cũng được
良いこと よいこと
điều tốt, chuyện tốt
人の良い 「ひとのいい」「ひとのよい」
tốt bung