没有数据
通知
无通知
応報 (おうほう) — nghiệp báo.
応報
nghiệp báo.
因果応報 いんがおうほう
Nhân quả báo ứng
善悪応報する ぜんあくおうほうする
báo ứng.
情報 じょうほう
thông tin; tin tức
対応 たいおう
sự đối ứng.
報告 ほうこく
báo cáo