没有数据
通知
无通知
快感 (かいかん) — Cảm giác thú vị; cảm giác khoan khoái
快感
Cảm giác thú vị
快感帯 かいかんたい
vùng thoải mái
快感消失 かいかんしょうしつ
triệu chứng anhedonia
不快感 ふかいかん
cảm giác khó chịu
感じ かんじ
tri giác; cảm giác
感 かん
cảm giác; điều bất ngờ; cảm xúc; sự hâm mộ; ấn tượng