没有数据
通知
无通知
念ずる (ねんずる) — cầu nguyện, ước nguyện
念ずる
cầu nguyện, ước nguyện
記念 きねん
kỉ niệm
記念する きねんする
tụng niệm, kỷ niệm, tưởng nhớ
残念 ざんねん
đáng tiếc; đáng thất vọng
残念である ざんねんである
rất tiếc.
概念 がいねん
khái niệm