没有数据
通知
无通知
怖がる (こわがる) — sợ
怖がる
sợ
がする がする
chúc mừng, khen ngợi
怖い こわい
hãi hùng
怖い顔 こわいかお
khuôn mặt tức giận; khuôn mặt hầm hầm.
がる がる
muốn; thích
たがる たがる
mong muốn; ý muốn của người khác