思い直す (おもいなおす) — nghĩ lại; thay đổi ý định; thay đổi quyết định
思い直す
お も い な お す
お も い な お す
お も い な お す
Nghĩ lại; thay đổi ý định; thay đổi quyết định
〜
から
(
人
)
を
締
め
出
すことを
思
い
直
す
Thay đổi quyết định hất cẳng một ai đó
图像搜索

动词变形表 思い直す
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 思い直す/おもいなおす |
| 过去 (た) | 思い直した |
| 否定(未然) | 思い直さない |
| 有礼貌(丁宁) | 思い直します |
| て (て) | 思い直して |
| 能力(可能) | 思い直せる |
| 被动(受身) | 思い直される |
| 命令(使用役) | 思い直させる |
| 被动命令(使役受身) | 思い直させられる |
| 条件(条件) | 思い直せば |
| 命令(命令) | 思い直せ |
| 意志(意向) | 思い直そう |
| 禁止(禁止) | 思い直すな |
