没有数据
通知
无通知
思わず (おもわず) — bất giác; bất chợt
思わず
bất giác
思う おもう
nghĩ; cho rằng; tưởng; cảm thấy
思い おもい
cảm thấy
忘れずに わすれずに
không được quên làm gì đó
思われる おもわれる
được cho rằng
と思われる とおもわれる
được xem xét, được coi là, được cho là