没有数据
通知
无通知
思われる (おもわれる) — được cho rằng
思われる
được cho rằng
思う
nghĩ
思うに おもうに
Thử nghĩ rằng..., có lẽ khi nghĩ là....,
思うように おもうように
như mong đợi
思うまま おもうまま
thoả thích, thoả ước muốn
思うがまま おもうがまま
theo ý muốn; tự do làm điều mình thích
思う壺 おもうつぼ
đúng như được mong đợi