没有数据
通知
无通知
性別 (せいべつ) — giới tính
性別
giới tính
性別判定 せーべつはんてー
phân tích xác định giới tính
性別適合治療 せーべつてきごーちりょー
trị liệu xác định lại giới tính
性別分布 せーべつぶんぷ
phân phối theo giới
性別適合手術 「せいべつてきごうしゅじゅつ」「せーべつてきごーしゅじゅつ」
phẫu thuật chuyển giới
性別並びに国籍 せいべつならびにこくせき
giới tính và quốc tịch