没有数据
通知
无通知
恋しがる (こいしがる) — nhớ nhung
恋しがる
nhớ nhung
恋 こい
tình yêu
恋をする こいをする
yêu
恋水 こいみず
nước mắt tình yêu
恋愛 れんあい
luyến ái
大恋愛 だいれんあい
yêu say đắm