没有数据
通知
无通知
悪手 (あくしゅ) — nước đi gây bất lợi (trong đánh cờ)
悪手
nước đi gây bất lợi (trong đánh cờ)
悪い 「わるい」「にくい」
xấu; không tốt; kém; khó chịu; hỏng
手が悪い てがわるい
Bài chia xấu
相手が悪い あいてがわるい
đối thủ trên cơ, đối thủ quá mạnh
悪 「あく」「わる」
sự xấu; không tốt.
悪さ わるさ
sự xấu, sự tồi, tính ác