没有数据
通知
无通知
悪逆 (あくぎゃく) — sự phản bội; sự làm phản; sự mưu phản; sự tàn bạo; tính hung bạo; hành động tàn ác
悪逆
sự phản bội
悪逆非道 あくぎゃくひどう
Hung bạo, tàn ác, tàn bạo, khắc nghiệt
悪逆無道 「あくぎゃくむどう」「あくぎゃくぶとう」「あくぎゃくぶどう」
phản bội, phụ bạc, bội bạc, không tin được, dối trá, xảo trá
悪い 「わるい」「にくい」
xấu; không tốt; kém; khó chịu; hỏng
逆 「ぎゃく」「さか」
ngược
逆に ぎゃくに
ngược lại