惨敗 (ざんぱい さんぱい) — sự thảm bại; thất bạ thảm hại; thua trận
惨敗
ざ ん ぱ い
Sự thảm bại; thất bạ thảm hại; thua trận
惨敗
を
避
ける
Tránh sự thất bại thảm hại .
图像搜索

动词变形表 惨敗
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 惨敗する/ざんぱいする |
| 过去 (た) | 惨敗した |
| 否定(未然) | 惨敗しない |
| 有礼貌(丁宁) | 惨敗します |
| て (て) | 惨敗して |
| 能力(可能) | 惨敗できる |
| 被动(受身) | 惨敗される |
| 命令(使用役) | 惨敗させる |
| 被动命令(使役受身) | 惨敗させられる |
| 条件(条件) | 惨敗すれば |
| 命令(命令) | 惨敗しろ |
| 意志(意向) | 惨敗しよう |
| 禁止(禁止) | 惨敗するな |
