没有数据
通知
无通知
惰性 (だせい) — quán tính; đà; sự không chịu thay đổi; thói quen
惰性
quán tính
性 「せい」「さが」「しょう」「なりくせ」
giới tính; giống
女性 じょせい
gái
金性 「きんしょう」「かねしょう」
thước đo độ tinh khiết của vàng (karat, carat, K)
間性 かんせい
Tính (con người)
女性性 じょせいせい
tính nữ; nữ tính