没有数据
通知
无通知
意嚮 (いこう) — dự định; ý tưởng
意嚮
dự định
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
注意 ちゅうい
sự chú ý
意識 いしき
ý thức
用意 ようい
sẵn sàng
意見 いけん
kiến