没有数据
通知
无通知
意地 (いじ) — tâm địa; tấm lòng; tâm hồn
意地
tâm địa
意地でも いじでも
bất cứ giá nào
意地悪い いじわるい
xấu tính, khó chịu, hay càu nhàu, hay cáu bẳn, hay gắt gỏng
意地が悪い いじがわるい
tâm địa xấu
意地悪 いじわる
tâm địa xấu; trêu trọc; bắt nạt
意地悪な人 いじわるなひと
Người xấu, hay bắt nạt người khác