没有数据
通知
无通知
感情 (かんじょう) — cảm tình
感情
cảm tình
感情的 かんじょうてき
cảm động, xúc động, dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm
感情家 かんじょうか
người giàu cảm xúc
感情の世界 かんじょうのせかい
cõi lòng.
感情表現 かんじょうひょうげん
biểu hiện tình cảm
感情労働 かんじょうろうどう
lao động cảm xúc