慨嘆 (がいたん) — lời than vãn; lời than thở; sự than vãn; sự than thở; than vãn; than thở
慨嘆
が い た ん
Lời than vãn; lời than thở; sự than vãn; sự than thở; than vãn; than thở
慨嘆
する
Than vãn, than thở .
图像搜索

动词变形表 慨嘆
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 慨嘆する/がいたんする |
| 过去 (た) | 慨嘆した |
| 否定(未然) | 慨嘆しない |
| 有礼貌(丁宁) | 慨嘆します |
| て (て) | 慨嘆して |
| 能力(可能) | 慨嘆できる |
| 被动(受身) | 慨嘆される |
| 命令(使用役) | 慨嘆させる |
| 被动命令(使役受身) | 慨嘆させられる |
| 条件(条件) | 慨嘆すれば |
| 命令(命令) | 慨嘆しろ |
| 意志(意向) | 慨嘆しよう |
| 禁止(禁止) | 慨嘆するな |
