没有数据
通知
无通知
慰み (なぐさみ) — sự an ủi, niềm an ủi, sự cảm thông
慰み
sự an ủi, niềm an ủi, sự cảm thông
慰み者 なぐさみもの
vật (người, trò) tiêu khiển
慰み半分 なぐさみはんぶん
thất thường, đồng bóng
慰み物 なぐさみもの
何の慰みも無い毎日 なにのなぐさみもないまいにち
những chuỗi ngày buồn tẻ
手慰み てなぐさみ
trò cờ bạc