没有数据
通知
无通知
懐 (ふところ) — ngực áo; ngực; bộ ngực
懐
ngực áo
懐かしい なつかしい
nhớ tiếc.
懐にする ふところにする
giữ trong người; bỏ vào túi ngực; mang theo bên mình
懐かし なつかし
thân yêu, mong muốn
懐に入る ふところにはいる
lấy lòng
懐こい なつこい
thân thiết, dễ gần