懐胎 (かいたい) — sự có mang; sự mang thai; sự hoài thai; có mang; có thai; mang thai
懐胎
か い た い
Sự có mang; sự mang thai; sự hoài thai; có mang; có thai; mang thai
懐胎期間
Thời kỳ mang thai (thời kỳ thai nghén)
图像搜索

动词变形表 懐胎
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 懐胎する/かいたいする |
| 过去 (た) | 懐胎した |
| 否定(未然) | 懐胎しない |
| 有礼貌(丁宁) | 懐胎します |
| て (て) | 懐胎して |
| 能力(可能) | 懐胎できる |
| 被动(受身) | 懐胎される |
| 命令(使用役) | 懐胎させる |
| 被动命令(使役受身) | 懐胎させられる |
| 条件(条件) | 懐胎すれば |
| 命令(命令) | 懐胎しろ |
| 意志(意向) | 懐胎しよう |
| 禁止(禁止) | 懐胎するな |
