没有数据
通知
无通知
懲らす (こらす) — trừng trị.
懲らす
trừng trị.
悪を懲らす あくをこらす
trừng trị tội ác
すら すら
thậm chí; ngay cả; lại còn.
暮らす くらす
mưu sinh
礼す らいす
thờ, thờ phụng, cúng bái
薄ら 「うっすら」「うすら」「うすら-」
hơi, nhẹ, mỏng, mờ nhạt