没有数据
通知
无通知
成形 (せいけい) — đúc
成形
đúc
成形作業 せいけいさぎょう
việc đúc (trong công nghiệp)
熱成形 ねつせいけい
thermoforming
信号成形 しんごうせいけい
sự chuyển đổi tín hiệu
射出成形 しゃしゅつせいけい
đúc phun ép
胸郭成形術 きょうかくせいけいじゅつ
tạo hình ngực