没有数据
通知
无通知
戸 (と こ ど) — cánh cửa
戸
cánh cửa
戸々 「ここ」「ここう」「と々」
từng cái cho ở; mỗi cái nhà
戸当たり とあたり
nẹp chặn cửa
戸毎 「こごと」「とごと」
mỗi hộ; mỗi gia đình
戸走り とばしり
khung trượt cửa
戸戸 「ここ」「ここう」