没有数据
通知
无通知
所為 (しょい そい せい) — bởi vì; do lỗi của
所為
bởi vì
所為か せいか
có thể là do; có thể là lỗi do
所為にする せいにする
đổ lỗi cho, đặt lỗi trên
の所為で のせいで
tại vì ( mang sắc thái tiêu cực )
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
所が ところが
dẫu sao thì; thế còn; thậm chí.