手当 (てあて) — sự chữa bệnh; trị bệnh; chữa trị
手当
て あ て
JLPTN1
Sự chữa bệnh; trị bệnh; chữa trị
この
病気
は
早速手当
をする
必要
がある
Bệnh này cần phải chữa trị nhanh chóng
Sự chuẩn bị
Sự lùng sục (cảnh sát)
Thù lao
月々
5
万円
の
手当
を
与
える
Trả thù lao hàng tháng là 5 vạn yên
Tiền cho thêm
海外手当
Tiền cho thêm do công tác ở nước ngoài
Tiền phụ cấp
一時解雇手当
Tiền phụ cấp thuê trong 1 thời gian ngắn
Tiền trợ cấp
Trợ cấp.
图像搜索

动词变形表 手当
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 手当する/てあてする |
| 过去 (た) | 手当した |
| 否定(未然) | 手当しない |
| 有礼貌(丁宁) | 手当します |
| て (て) | 手当して |
| 能力(可能) | 手当できる |
| 被动(受身) | 手当される |
| 命令(使用役) | 手当させる |
| 被动命令(使役受身) | 手当させられる |
| 条件(条件) | 手当すれば |
| 命令(命令) | 手当しろ |
| 意志(意向) | 手当しよう |
| 禁止(禁止) | 手当するな |
