没有数据
通知
无通知
手技 (しゅぎ てわざ) — sự khéo léo
手技
sự khéo léo
手技療法 しゅぎりょうほう
trị liệu bằng tay
技術 ぎじゅつ
kỹ thuật
技術的 ぎじゅつてき
kỹ thuật; thực hành
技術者 ぎじゅつしゃ
nhà kỹ thuật.
技術力 ぎじゅつりょく
sức mạnh kỹ thuật