没有数据
通知
无通知
手振り (てぶり) — điệu bộ tay
手振り
điệu bộ tay
棒手振り ぼてふり
người bán hàng rong thời Edo
作り手 つくりて
Nhà sản xuất; người xây dựng; người sáng tạo; người làm.
取り手 とりて
người nhận, một người nhận
送り手 おくりて
người gửi (thư, quà...)
切り手 きりて
người cắt