没有数据
通知
无通知
折り返し (おりかえし) — ve áo; gấu quần; nắp; vạt
折り返し
ve áo
折り返し点 おりかえしてん
quay điểm sau hoặc khép kín (trong một cuộc đua)
折り返しポイント おりかえしポイント
điểm vòng lại
折り返し運転 おりかえしうんてん
qua lại như con thoi sau và về phía trước
折り返し試験 おりかえししけん
kiểm tra vòng ngược
折り返し地点 おりかえしちてん
Điểm quay đầu