折る (おる) — bẻ; bẻ gẫy; hái (hoa); gẫy; cắt ngang; tớp leo
折る
お る
JLPTN4
Bẻ; bẻ gẫy; hái (hoa); gẫy; cắt ngang; tớp leo
(
人
)
の
話
の
腰
を
折
る
Chặn ngang bài phát biểu của ai đó//làm cụt hứng nói chuyện của ai đó
Cặm
Chiết
Gấp lại; gập lại; quỳ
オートバイ
に
乗
っていて
足
を
折
る
Gãy chân do đi xe máy
Gặp rắc rối; gặp khó khăn
(
人
)
の
質問
に
答
えるために
骨
を
折
る
Gặp khó khăn khi trả lời câu hỏi của ai đó
Khom
Làm gãy
Làm vỡ; làm gẫy
腕
を
折
る
Làm gẫy tay
Uốn.
图像搜索

动词变形表 折る
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 折る/おる |
| 过去 (た) | 折った |
| 否定(未然) | 折らない |
| 有礼貌(丁宁) | 折ります |
| て (て) | 折って |
| 能力(可能) | 折れる |
| 被动(受身) | 折られる |
| 命令(使用役) | 折らせる |
| 被动命令(使役受身) | 折らせられる |
| 条件(条件) | 折れば |
| 命令(命令) | 折れ |
| 意志(意向) | 折ろう |
| 禁止(禁止) | 折るな |
