没有数据
通知
无通知
抽象 (ちゅうしょう) — sự trừu tượng
抽象
sự trừu tượng
抽象的 ちゅうしょうてき
một cách trừu tượng
抽象性 ちゅうしょうせい
tính trừu tượng
抽象化 ちゅうしょうか
sự trừu tượng hóa
抽象データ型 ちゅうしょうデータがた
kiểu dữ liệu trừu tượng
抽象クラス ちゅーしょークラス
kiểu trừu tượng