没有数据
通知
无通知
拗ける (ねじける) — Xoắn,cong biến dạng
拗ける
Xoắn,cong biến dạng
拗くれる ねじくれる
xoắn và uốn cong
けいく
cách ngôn
続ける つづける
còn
受ける うける
được hoan nghênh
受け続ける うけつづける
tiếp tục nhận