没有数据
通知
无通知
指数 (しすう) — hạn mức.
指数
hạn mức.
指数的 しすうてき
thuộc số mũ
指数化 しすうか
lập chỉ mục
指数部 しすうぶ
phần người biểu diễn
指数的成長 しすうてきせいちょう
sự tăng theo số mũ
指数形式 しすうけいしき
dạng số mũ