没有数据
通知
无通知
按ずる (あんずる) — Suy nghĩ
按ずる
Suy nghĩ
数ある かずある
nhiều
図に乗る ずにのる
để đẩy một thứ tốt quá xa
鶴 「つる」「たず」
con sếu
外れる はずれる
tháo ra; tách ra; không hợp
崩れる くずれる
đổ nhào