挙げ句 (あげく) — sau; sau rốt
挙げ句
あ げ く
Sau; sau rốt
彼
は
家
を
全焼
し
、
車
を
盗
まれ
、
挙句
の
果
てに
仕事
まで
失
った
。
Anh ta bị cháy rụi ngôi nhà, xe bị ăn cắp, và sau rốt thì đến cả công việc cũng mất nốt.
图像搜索

挙げ句 (あげく) — sau; sau rốt
