没有数据
通知
无通知
挙止 (きょし) — thái độ; dáng diệu; cử chỉ
挙止
thái độ
選挙 せんきょ
cuộc tuyển cử; bầu cử; cuộc bầu cử.
選挙人 せんきょにん
cử tri
選挙日 せんきょび
ngày bầu cử
本選挙 ほんせんきょ
cuộc bầu cử chính thức
止め 「とめ」「とどめ」「やめ」「どめ」
dừng lại