掲示 (けいじ) — thông báo,thông tri,bản thông báo,sự thông báo,thông cáo
掲示
け い じ
JLPTN3
Thông báo,thông tri,bản thông báo,sự thông báo,thông cáo
新人募集
の
掲示
を
出
す
Đưa thông báo tuyển dụng người mới
Yết thị.
图像搜索

动词变形表 掲示
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 掲示する/けいじする |
| 过去 (た) | 掲示した |
| 否定(未然) | 掲示しない |
| 有礼貌(丁宁) | 掲示します |
| て (て) | 掲示して |
| 能力(可能) | 掲示できる |
| 被动(受身) | 掲示される |
| 命令(使用役) | 掲示させる |
| 被动命令(使役受身) | 掲示させられる |
| 条件(条件) | 掲示すれば |
| 命令(命令) | 掲示しろ |
| 意志(意向) | 掲示しよう |
| 禁止(禁止) | 掲示するな |
