揉み合う (もみあう) — tranh đấu, hỗn chiến, tranh giành lẫn nhau
揉み合う
も み あ う
Tranh đấu, hỗn chiến, tranh giành lẫn nhau
Trong giao dịch, giá thị trường lặp lại những lần lên xuống nhỏ
图像搜索

动词变形表 揉み合う
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 揉み合う/もみあう |
| 过去 (た) | 揉み合った |
| 否定(未然) | 揉み合わない |
| 有礼貌(丁宁) | 揉み合います |
| て (て) | 揉み合って |
| 能力(可能) | 揉み合える |
| 被动(受身) | 揉み合われる |
| 命令(使用役) | 揉み合わせる |
| 被动命令(使役受身) | 揉み合わせられる |
| 条件(条件) | 揉み合えば |
| 命令(命令) | 揉み合え |
| 意志(意向) | 揉み合おう |
| 禁止(禁止) | 揉み合うな |
