揺れる (ゆれる) — bập bồng
揺れる
ゆ れ る
JLPTN4
Bập bồng
Bồng bềnh
Chệnh choạng
Đảo
Giao động
Lạng chạng
Lay động
Lung lay
Ngất ngưởng
Nhấp nhô
Nhún
Rung; lắc; đu đưa; lúc lắc
Ve vẫy.
动词变形表 揺れる
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 揺れる/ゆれる |
| 过去 (た) | 揺れた |
| 否定(未然) | 揺れない |
| 有礼貌(丁宁) | 揺れます |
| て (て) | 揺れて |
| 能力(可能) | 揺れられる |
| 被动(受身) | 揺れられる |
| 命令(使用役) | 揺れさせる |
| 被动命令(使役受身) | 揺れさせられる |
| 条件(条件) | 揺れれば |
| 命令(命令) | 揺れろ |
| 意志(意向) | 揺れよう |
| 禁止(禁止) | 揺れるな |
