没有数据
通知
无通知
撰ぶ (えらぶ) — để chọn; lựa chọn
撰ぶ
để chọn
はぶり
bộ lông
年ぶり ねんぶり
tròn...năm
すぶり
vị trí bắt đầu trên đầu của một người
呼ぶ よぶ
gọi; mời; kêu tên
猫ぶり ねこぶり
giả nai