支える (ささえる つかえる) — chống đỡ; nâng đỡ; đỡ
支える
さ さ え る
さ さ え る
JLPTN3
Chống đỡ; nâng đỡ; đỡ
この
橋
を
支
えるには
重
い
柱
が
必要
だ
。
Cần có những trụ nặng để duy trì cây cầu này.
Duy trì; giữ vững
体鳴楽器
は
、
リズム
を
支
える
重要
な
役割
を
果
たす
。
Nhạc cụ gõ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nhịp điệu.
Hỗ trợ; làm chỗ dựa; ủng hộ; giúp đỡ
比較発生学
の
研究
は
、
進化論
を
支
える
重要
な
証拠
を
提供
しました
。
Các nghiên cứu về phôi học so sánh đã cung cấp những bằng chứng quan trọng hỗ trợ cho thuyết tiến hóa.
Ngăn chặn; chặn đứng; kìm giữ
敵
の
進撃
を
水際
で
支
える
。
Chặn đứng cuộc tiến công của quân địch tại mép nước.
Ngừng trệ
Vướng mắc
图像搜索
动词变形表 支える
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 支える/ささえる |
| 过去 (た) | 支えた |
| 否定(未然) | 支えない |
| 有礼貌(丁宁) | 支えます |
| て (て) | 支えて |
| 能力(可能) | 支えられる |
| 被动(受身) | 支えられる |
| 命令(使用役) | 支えさせる |
| 被动命令(使役受身) | 支えさせられる |
| 条件(条件) | 支えれば |
| 命令(命令) | 支えろ |
| 意志(意向) | 支えよう |
| 禁止(禁止) | 支えるな |
