没有数据
通知
无通知
支払い (しはらい) — sự thanh toán; sự chi trả.
支払い
sự thanh toán
支払い人 しはらいにん
người trả tiền
支払い日 しはらいび
ngày thanh toán
支払い可能 しはらいかのう
khả năng thanh toán
支払い方法 しはらいほうほう
cách thức trả tiền.
支払い地 しはらいち
nơi trả tiền.