改組 (かいそ) — sự tổ chức lại, sự cải tổ lại
改組
か い そ
Sự tổ chức lại, sự cải tổ lại
Tông đồ (của Giêsu), ông tổ truyền đạo, người lãnh đạo cuộc cải cách, người đề xướng cuộc cải cách
Người khởi đầu, người khởi thuỷ, người tạo thành, người sáng tạo
Người phát minh, người sáng chế, người sáng tạo
图像搜索

动词变形表 改組
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 改組する/かいそする |
| 过去 (た) | 改組した |
| 否定(未然) | 改組しない |
| 有礼貌(丁宁) | 改組します |
| て (て) | 改組して |
| 能力(可能) | 改組できる |
| 被动(受身) | 改組される |
| 命令(使用役) | 改組させる |
| 被动命令(使役受身) | 改組させられる |
| 条件(条件) | 改組すれば |
| 命令(命令) | 改組しろ |
| 意志(意向) | 改組しよう |
| 禁止(禁止) | 改組するな |
