没有数据
通知
无通知
教え子 (おしえご) — học trò, môn đồ, đồ đệ, đệ tử
教え子
học trò, môn đồ, đồ đệ.
教え おしえ
lời dạy dỗ; lời chỉ dẫn
教え方 おしえかた
cách dạy dỗ; cách giảng dạy
教育 きょういく
giáo dục
教えて君 おしえてくん
người hay hỏi dai
教授 きょうじゅ
giảng viên