整う (ととのう) — được chuẩn bị
整う
と と の う
JLPTN2
Được chuẩn bị
弱体化
した
金融
システム
再生
のための
法的枠組
みが
整
う
Khung lập pháp chuẩn bị được hoàn thành nhằm tái tạo lại hệ thống tiền tệ đã bị suy yếu
Được sắp xếp vào trật tự; được sắp đặt; được đặt lại cho đúng vị trí hoặc trật tự; chuẩn bị
必要
な
手筈
はすべて
整
うようになっている
Đang chuẩn bị làm bất cứ cái gì cần thiết
图像搜索

动词变形表 整う
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 整う/ととのう |
| 过去 (た) | 整った |
| 否定(未然) | 整わない |
| 有礼貌(丁宁) | 整います |
| て (て) | 整って |
| 能力(可能) | 整える |
| 被动(受身) | 整われる |
| 命令(使用役) | 整わせる |
| 被动命令(使役受身) | 整わせられる |
| 条件(条件) | 整えば |
| 命令(命令) | 整え |
| 意志(意向) | 整おう |
| 禁止(禁止) | 整うな |
