斡旋 (あっせん) — trung gian; hòa giải; sự can thiệp; điều đình
斡旋
あ っ せ ん
Trung gian; hòa giải; sự can thiệp; điều đình
和解
と
平和的共存
を
達成
する
Đạt được sự hòa giải và chung sống hòa bình
图像搜索

动词变形表 斡旋
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 斡旋する/あっせんする |
| 过去 (た) | 斡旋した |
| 否定(未然) | 斡旋しない |
| 有礼貌(丁宁) | 斡旋します |
| て (て) | 斡旋して |
| 能力(可能) | 斡旋できる |
| 被动(受身) | 斡旋される |
| 命令(使用役) | 斡旋させる |
| 被动命令(使役受身) | 斡旋させられる |
| 条件(条件) | 斡旋すれば |
| 命令(命令) | 斡旋しろ |
| 意志(意向) | 斡旋しよう |
| 禁止(禁止) | 斡旋するな |
