没有数据
通知
无通知
日陰 (ひかげ) — bóng tối; bóng râm; bóng mát
日陰
bóng tối
日陰の葛 ひかげのかずら
một loại cây họ rêu dùng làm thuốc chữa bệnh
日陰の蔓 ひかげのかずら
dây leo trong bóng râm
日陰者 ひかげもの
người sống trong bóng tối; người sống xa lánh người khác; người bị xã hội ruồng bỏ
日陰痺茸 ひかげしびれたけ
nấm Psilocybe argentipes
陰謀 いんぼう
độc kế