没有数据
通知
无通知
早熟 (そうじゅく) — phát triển sớm; sớm ra hoa kết quả
早熟
phát triển sớm
早く はやく
sớm; nhanh chóng
早い はやい
sớm; nhanh chóng ( thời gian)
早 「はや」「はよ」「そう」「ばや」「さ-」
đã; bây giờ; trước thời gian này
早よ はよ
sớm
早め はやめ